phù trợ

Học thuật
Thân thiện
phù trợ

Người phù trợ đang giúp bác sĩ trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giúp đỡ, hỗ trợ: "phù trợ" chỉ hành động hoặc vai trò của việc cung cấp sự trợ giúp, thường mang tính chất bổ trợ, hỗ trợ cho một hoạt động chính hoặc một người chủ chốt.
    • Người giúp đỡ, người hỗ trợ: "phù trợ" cũng có thể dùng để chỉ người đảm nhận vai trò phụ tá, hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự phù trợ của các tình nguyện viên cùng quý giá. (Sự giúp đỡ của các tình nguyện viên cùng quý giá.)
    • Anh ấy đóng vai trò phù trợ cho giám đốc trong dự án này. (Anh ấy đóng vai trò hỗ trợ cho giám đốc trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "phù trợ" một từ Hán Việt cổ, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa tương đương với "phù hộ" (che chở, giúp đỡ).
    • Ơn trên phù trợ, mọi việc đều thuận lợi. (Ơn trên phù hộ, mọi việc đều thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phù tá (động từ/danh từ): giúp đỡ, hỗ trợ; người phụ tá. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn.

    • Anh ấy phó giám đốc, nhiệm vụ phù tá giám đốc. (Anh ấy phó giám đốc, nhiệm vụ hỗ trợ giám đốc.)
  • Phù hộ (động từ): che chở, giúp đỡ (thường mang sắc thái tâm linh, trời phật).

    • Cầu mong trời phật phù hộ cho gia đình bình an. (Cầu mong trời phật che chở cho gia đình bình an.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗ trợ: giúp đỡ, ủng hộ.
  • Giúp đỡ: làm cho công việc của người khác trở nên dễ dàng hơn.
  • Phụ tá: giúp việc, làm việc dưới quyền người chủ chốt.
Từ trái nghĩa
  • Cản trở: gây khó khăn, làm chậm trễ.
  • Chống đối: phản đối, không ủng hộ.
phù trợ

Người phù trợ đang giúp bác sĩ trong phòng khám.

  1. Nh. Phù tá.

Từ gần giống

Từ chứa "phù trợ"

Proverbs and Idioms